Với người Việt, Nhật Bản mở rất rộng hai cửa: đi học và đi làm. Cửa thứ ba — ở lại hẳn — thì hẹp, và hẹp vì một đặc điểm cấu trúc không ai thương lượng được, chứ không phải vì hồ sơ khó.
Phần lớn những cú hụt của người đi Nhật đến từ chỗ tưởng ba cửa ấy nối liền nhau. Chúng không nối.
Ba cửa vào Nhật không mở bằng nhau
Đặt cạnh nhau thì thấy ngay độ lệch:
- Đi học — cửa rộng nhất và có bậc vào rõ ràng. Nhật có cả một hệ tiếp nhận người học từ nước ngoài, và quan trọng hơn: có một bậc đệm mà nhiều nước không có, là trường tiếng. Người chưa đủ tiếng vẫn có chỗ bắt đầu rồi đi tiếp lên bậc chuyên môn hoặc đại học.
- Đi làm — cửa rộng thứ hai, và là cửa đông người Việt nhất. Nhật có nhiều diện tiếp nhận lao động nước ngoài mang tên riêng, mỗi diện gắn với một nhóm nghề.
- Ở lại hẳn — cửa hẹp. Không phải hẹp vì thủ tục rườm rà, mà vì bước cuối của nó có hình dạng khác hẳn các nước phương Tây.
Điểm cần nắm trước tiên: tư cách lưu trú ở Nhật gắn với một hoạt động cụ thể — học cái gì, làm nghề gì, cho ai. Nó không phải một quyền chung để ở lại rồi muốn làm gì thì làm. Đổi việc sang nghề khác nhóm, hay học xong mà chuyển sang đi làm, đều là một bước riêng phải xin, không phải hệ quả tự động.
Vì sao cửa ở lại hẹp, và hẹp theo cách khác các nước phương Tây
Có hai lớp, và lớp thứ hai mới là lớp quyết định.
Lớp thứ nhất: thời gian không tự cộng dồn thành quyền ở lại. Nhiều người hình dung cứ ở đủ lâu thì tự nhiên được vĩnh trú. Thực tế gần hơn với một cái thang: mỗi bậc là một tư cách lưu trú riêng, và leo từ bậc này sang bậc kia là một lần nộp hồ sơ mới với bộ điều kiện mới. Có những diện lao động mà thời gian ở theo diện đó không được tính vào quãng cần thiết cho bậc trên — nên hai người cùng ở Nhật chừng ấy năm có thể đứng ở hai chỗ rất khác nhau trên thang.
Lớp thứ hai: bước cuối cùng là một lựa chọn BỎ, không phải THÊM. Nhật không công nhận việc một người trưởng thành giữ đồng thời quốc tịch Nhật và một quốc tịch khác. Ở phần lớn nước phương Tây, nhập tịch là cộng thêm một cuốn hộ chiếu vào cái đang có. Ở Nhật thì không — đến bước ấy phải chọn.
Đây là khác biệt đáng nói nhất của cả bài, vì ba lẽ: nó ổn định (không phải thứ thay đổi theo nhiệm kỳ hay theo mùa hồ sơ), nó nằm ở cuối (nên người ta chỉ đụng vào sau rất nhiều năm đã đầu tư), và nó không thương lượng được bằng hồ sơ đẹp hay tiếng giỏi.
Hệ quả thực tế: với nhiều người Việt ở Nhật, đích hợp lý không phải quốc tịch mà là vĩnh trú — trạng thái được ở lại lâu dài mà vẫn giữ quốc tịch Việt Nam. Hai đích ấy khác nhau về chất, và nhắm nhầm đích là nguồn của rất nhiều tính toán sai suốt cả chục năm.
Tiếng Nhật là điều kiện của gần như mọi cửa
Ở nhiều nước, tiếng chỉ là một điểm cộng. Ở Nhật nó gần như là cái khoá của mọi cửa, và có ba điều đáng biết trước:
- Rào lớn nhất không nằm ở nói mà ở đọc. Giao tiếp hằng ngày học được tương đối nhanh; đọc hợp đồng, thông báo hành chính, hướng dẫn an toàn lao động thì là một bậc khác hẳn — và đó mới là chỗ thiệt thòi nếu thiếu.
- Tiếng Nhật có vùng dùng được hẹp. Nó rất mạnh bên trong nước Nhật và gần như không dùng lại được ở đâu khác. Đây là điểm khác cơ bản so với tiếng Anh — bỏ nhiều năm học tiếng Nhật là một khoản đầu tư gắn chặt vào một nơi, nên đáng cân nhắc cùng lúc với việc chọn đi.
- Tiếng quyết định bạn ở bậc nào của thang, không chỉ có qua được hay không. Cùng một nghề, trình độ tiếng khác nhau dẫn tới hai loại công việc và hai quỹ đạo khác nhau.
Ba điều người ta hay tưởng sai về đường sang Nhật
- "Sang làm vài năm rồi định cư." Đi làm và ở lại hẳn là hai cửa, và cửa thứ hai không tự mở ra từ cửa thứ nhất. Có diện lao động mà thời gian theo diện đó không bắc được sang bậc trên — phải hỏi rõ điểm này trước khi đi, không phải sau vài năm.
- "Đi du học rồi ở lại đi làm." Chuyển từ tư cách học sang tư cách lao động là một lần xin riêng, có điều kiện riêng, và phụ thuộc vào việc tìm được nơi nhận đúng ngành. Nó xảy ra thường xuyên, nhưng không mặc định.
- "Lương Nhật cao nên để dành được nhiều." Con số lương chỉ là một vế. Vế kia là chi phí ở, thuế và các khoản đóng bắt buộc — và tỉ lệ giữa hai vế mới là thứ quyết định mỗi tháng còn lại bao nhiêu. Hỏi người đang ở đó về phần còn lại sau khi trừ hết, đừng hỏi về lương.
Kiểm gì trước khi quyết
- Diện mình sắp đi tên là gì, và nó bắc được sang bậc nào. Đây là câu hỏi quan trọng nhất và ít người hỏi sớm nhất.
- Tư cách lưu trú gắn với ai. Gắn với nơi làm việc thì mất việc là mất luôn nền — cần biết trước cửa sổ thời gian để xoay.
- Bậc tiếng cần cho công việc thật, không phải bậc tiếng để nhập học.
- Chi phí của quãng đầu. Quãng chưa đi làm hoặc mới đi làm thường là quãng tốn nhất và ít ai tính đủ.
- Nếu có gia đình: người đi cùng được làm gì. Tư cách của người phụ thuộc thường hẹp hơn nhiều so với hình dung.
Mọi điều kiện cụ thể — diện nào, cần gì, bao lâu — đều thay đổi theo thời gian và theo từng trường hợp. Trang này mô tả cấu trúc, không thay được nơi có thẩm quyền: hỏi cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản cho việc tư cách lưu trú và giấy tờ, hỏi cơ quan đại diện Việt Nam cho việc của công dân Việt Nam ở nước ngoài, và hỏi luật sư khi có ràng buộc pháp lý — rồi dừng ở đó, đừng suy tiếp từ trường hợp của người quen.
Câu hỏi thường gặp
Ba cửa vào Nhật khác nhau thế nào?
Cửa đi học rộng nhất và có bậc đệm là trường tiếng, nên người chưa đủ tiếng vẫn có chỗ bắt đầu. Cửa đi làm rộng thứ hai và là cửa đông người Việt nhất, với nhiều diện mang tên riêng gắn theo nhóm nghề. Cửa ở lại hẳn hẹp — không vì thủ tục rườm rà mà vì bước cuối của nó có hình dạng khác hẳn các nước phương Tây.
Vì sao ở lại hẳn ở Nhật lại khó hơn nơi khác?
Hai lớp. Thời gian không tự cộng dồn: mỗi tư cách lưu trú là một bậc riêng, và có diện mà thời gian theo diện đó không được tính vào quãng cần cho bậc trên. Lớp thứ hai quyết định hơn: Nhật không công nhận người trưởng thành giữ đồng thời hai quốc tịch, nên bước cuối là một lựa chọn bỏ chứ không phải cộng thêm.
Vĩnh trú và quốc tịch khác nhau ra sao?
Khác nhau về chất. Vĩnh trú là được ở lại lâu dài mà vẫn giữ quốc tịch Việt Nam; quốc tịch Nhật thì đòi lựa chọn ở bước cuối. Với nhiều người Việt tại Nhật, đích hợp lý là vĩnh trú — và nhắm nhầm đích là nguồn của rất nhiều tính toán sai kéo dài cả chục năm.
Tiếng Nhật quan trọng tới mức nào?
Gần như là khoá của mọi cửa. Rào lớn nhất nằm ở đọc chứ không ở nói — hợp đồng, thông báo hành chính, hướng dẫn an toàn lao động. Và cần biết tiếng Nhật có vùng dùng được hẹp: rất mạnh trong nước Nhật, gần như không dùng lại được ở nơi khác, nên đó là khoản đầu tư gắn chặt vào một nơi.
Người Việt nên kiểm tra gì trước khi quyết định sang Nhật?
Kiểm tra đơn vị phái cử hoặc trường tiếng có được cấp phép, tổng chi phí phải nộp và khoản vay nếu có, mức lương thực nhận sau các khoản trừ, và diện lưu trú đó có đường chuyển tiếp lên diện cao hơn không. Học tiếng Nhật trước khi đi luôn là khoản đầu tư có lời.